Phép dịch "have breakfast" thành Tiếng Việt

have breakfast

To eat breakfast.

Bản dịch tự động của " have breakfast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"have breakfast" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho have breakfast trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "have breakfast" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "have breakfast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch