Phép dịch "hate crime" thành Tiếng Việt

hate crime noun ngữ pháp

A crime considered particularly heinous for having been motivated by hate for a race, gender, religion, etc. which can result in harsher punishments by statute. [..]

Bản dịch tự động của " hate crime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"hate crime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hate crime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hate crime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch