Phép dịch "hat" thành Tiếng Việt
mũ, nón, cái mũ là các bản dịch hàng đầu của "hat" thành Tiếng Việt.
A covering for the head, often in the approximate form of a cone or a cylinder closed at its top end, and sometimes having a brim and other decoration. [..]
-
mũ
nounA head covering [..]
I love my woolly hat.
Tôi thích cái mũ len của tôi.
-
nón
nouna head covering [..]
The only thing it's missing is lace trim and a sun hat.
Nó chỉ thiếu dây trang trí và nón trùm.
-
cái mũ
I love my woolly hat.
Tôi thích cái mũ len của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đội mũ cho
- Mũ
- mão
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
highest astronomical tide [..]
"HAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hat"
Các cụm từ tương tự như "hat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nón dấu
-
nón mê
-
mũ quả dưa
-
Hat Yai
-
ngả mũ
-
nón lá
-
nón lông
-
cho giải ngũ · mũ quả dưa · người chơi bóng gỗ · người chơi ki