Phép dịch "hash" thành Tiếng Việt
món thịt băm, băm, mớ linh tinh là các bản dịch hàng đầu của "hash" thành Tiếng Việt.
hash
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Food, especially meat and potatoes, chopped and mixed together. thumb|corn-beef hash [..]
-
món thịt băm
-
băm
A hash of the certificate used to identify it quickly
Băm của chứng minh, được dùng để nhận diện nó nhanh chóng
-
mớ linh tinh
-
mớ lộn xộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hash"
Các cụm từ tương tự như "hash" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàm băm
-
quán ăn rẻ tiền
-
bánh khoai tây bào chiên
-
bảng băm
-
Hàm băm mật mã học
-
mã xác thực thông điệp được băm
-
bánh khoai tây bào chiên
Thêm ví dụ
Thêm