Phép dịch "harslet" thành Tiếng Việt

bộ lòng là bản dịch của "harslet" thành Tiếng Việt.

harslet noun ngữ pháp

Alternative spelling of haslet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ lòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harslet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "harslet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch