Phép dịch "harem" thành Tiếng Việt

hậu cung, khuê khổn, nội cung là các bản dịch hàng đầu của "harem" thành Tiếng Việt.

harem noun ngữ pháp

The private part of an Arab household. In traditional Arab culture, this part of the household was forbidden to male strangers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hậu cung

    noun

    the private part of an Arab household

    You shall have the pick of my harem.

    Em sẽ chọn trong hậu cung của anh.

  • khuê khổn

  • nội cung

  • Harem

    subgenre of anime and manga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Harem
+ Thêm

"Harem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

HAREM
+ Thêm

"HAREM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAREM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "harem"

Thêm

Bản dịch "harem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch