Phép dịch "hardcover" thành Tiếng Việt
bìa cứng là bản dịch của "hardcover" thành Tiếng Việt.
hardcover
adjective
noun
ngữ pháp
A book with a rigid binding, often of cardboard or leather. [..]
-
bìa cứng
Here machines produce hardcover books and deluxe Bibles at a rate of up to 50,000 copies per day.
Nơi đây, máy móc cho ra những sách đóng bìa cứng và Kinh Thánh bìa da với số lượng lên đến 50.000 quyển mỗi ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hardcover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm