Phép dịch "happier" thành Tiếng Việt

hạnh phúc hơn, vui mừng hơn là các bản dịch hàng đầu của "happier" thành Tiếng Việt.

happier adjective

comparative form of happy: more happy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạnh phúc hơn

    adjective

    My wife is happier, everyone's happier with me out of the picture, Ned.

    Vợ tớ hạnh phúc hơn, ai ai cũng hạnh phúc hơn khi tớ biến khỏi cuộc đời họ.

  • vui mừng hơn

    adjective

    The glass started to burn and crack, while the microbes sitting in the bottom just got happier and happier.

    Nó bắt đầu cháy và vỡ, trong khi các vi khuẩn dưới đáy trở nên vui mừng hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " happier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "happier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch