Phép dịch "happen again" thành Tiếng Việt

tái diễn là bản dịch của "happen again" thành Tiếng Việt.

happen again
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái diễn

    verb

    I was hoping this wouldn't happen again.

    Tôi hi vọng rằng chuyện này sẽ không tái diễn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " happen again " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "happen again" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch