Phép dịch "hankou" thành Tiếng Việt

hán khẩu, Hán Khẩu là các bản dịch hàng đầu của "hankou" thành Tiếng Việt.

hankou
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hán khẩu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hankou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hankou proper

A former city and treaty port in Hubei, China, which has formed part of Wuhan since 1949.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hán Khẩu

Thêm

Bản dịch "hankou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch