Phép dịch "handsomely" thành Tiếng Việt

một cách hào phóng là bản dịch của "handsomely" thành Tiếng Việt.

handsomely adverb ngữ pháp

In a handsome manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách hào phóng

    In any case, should things go the way I trust they will, you'll be very handsomely rewarded.

    Tuy nhiên, nếu có vấn đề như tôi hy vọng... anh sẽ được trả tiền một cách hào phóng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handsomely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "handsomely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảnh trai
  • hào phóng · hậu hĩ · khôi ngô · lớn · người đẹp · rộng rãi · tốt đẹp · điển trai · đáng kể · đẹp · đẹp trai · đẹp đẽ
  • lượng lớn · lượng đáng kể · sự hậu hĩ · sự tốt đẹp · tính hào phóng · tính rộng rãi · vẻ đẹp · vẻ đẹp trai
  • tuấn tú
  • hào phóng · hậu hĩ · khôi ngô · lớn · người đẹp · rộng rãi · tốt đẹp · điển trai · đáng kể · đẹp · đẹp trai · đẹp đẽ
  • hào phóng · hậu hĩ · khôi ngô · lớn · người đẹp · rộng rãi · tốt đẹp · điển trai · đáng kể · đẹp · đẹp trai · đẹp đẽ
Thêm

Bản dịch "handsomely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch