Phép dịch "handshake" thành Tiếng Việt

cái bắt tay, bắt tay, Bắt tay là các bản dịch hàng đầu của "handshake" thành Tiếng Việt.

handshake verb noun ngữ pháp

The grasping of hands by two people when greeting or leave-taking [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái bắt tay

    He thrust out his hand and grasped mine in an enthusiastic handshake.

    Anh ta chìa tay ra và nắm lấy tôi với một cái bắt tay nhiệt tình.

  • bắt tay

    My day a man'd stay with you on a handshake.

    Thời của anh người ta sẽ ở lại với mình chỉ vì một cái bắt tay.

  • Bắt tay

    short ritual in which two people grasp one of each other's like hands, in most cases accompanied by a brief up-and-down movement of the grasped hands

    He thrust out his hand and grasped mine in an enthusiastic handshake.

    Anh ta chìa tay ra và nắm lấy tôi với một cái bắt tay nhiệt tình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handshake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "handshake"

Thêm

Bản dịch "handshake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch