Phép dịch "handball" thành Tiếng Việt

banh để liệng, môn bóng ném, Bóng ném là các bản dịch hàng đầu của "handball" thành Tiếng Việt.

handball verb noun ngữ pháp

(uncountable) A team sport where two teams of seven players each (six players and a goalkeeper) pass and bounce a ball trying to throw it in the goal of the opposing team. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • banh để liệng

    noun

    team sport

  • môn bóng ném

    noun

    Arielle enjoyed watching women’s handball on television.

    Em Arielle thích xem môn bóng ném nữ trên truyền hình.

  • Bóng ném

    ballgame-team sport

    Arielle enjoyed watching women’s handball on television.

    Em Arielle thích xem môn bóng ném nữ trên truyền hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "handball"

Các cụm từ tương tự như "handball" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "handball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch