Phép dịch "handbag" thành Tiếng Việt
bị cầm tay, túi xách tay, túi xách là các bản dịch hàng đầu của "handbag" thành Tiếng Việt.
handbag
verb
noun
ngữ pháp
(UK and Canada) A small bag used by women (or sometimes by men) for carrying various small personal items. [..]
-
bị cầm tay
small bag used by women [..]
-
túi xách tay
nounsmall bag used by women [..]
-
túi xách
nounI found it in the handbag of the girl who died in my ward.
Cháu thấy nó trong túi xách của cô gái chết ở phòng mổ của con.
-
ví xách tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " handbag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "handbag"
Thêm ví dụ
Thêm