Phép dịch "hand" thành Tiếng Việt
tay, bàn tay, ván là các bản dịch hàng đầu của "hand" thành Tiếng Việt.
(transitive) To give, pass, or transmit with the hand. [..]
-
tay
nounpersonal possession; ownership; hence, control; direction; management [..]
John and Mary always walk hand in hand.
John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay.
-
bàn tay
nounpart of the fore limb [..]
John's hand is clean.
Bàn tay của John rất sạch sẽ.
-
ván
nounset of cards held by a player in a card game [..]
The advantage to knocking out your opponent is that you keep it out of their hands.
Lợi thế của việc hạ đo ván đối thủ là không để họ quyết định ai thắng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kim
- đưa
- bên
- phía
- hướng
- nhân công
- quyền hành
- mặt
- đỡ
- giúp
- quyền
- buộc
- chân trước
- hoan hô
- sự giúp đỡ
- tay bài
- thủ bút
- tiếng vỗ tay
- tràng pháo tay
- xấp bài
- đóng góp
- chữ viết
- công nhân
- thủy thủ
- chữ ký
- nắm
- trao
- kim đồng hồ
- thuỷ thủ
- trao tay
- nải
- cáng
- mẻ
- đoàn
- nguồn
- baøn tay
- bàn chân trước
- băng ca
- chân đánh bài
- chữ viết tay
- một tay
- người chơi
- người làm
- phần tham gia
- sự có sãn
- sự hứa hôn
- sự khéo léo
- sự khéo tay
- sự kiểm soát
- sự nhúng tay vào
- sự nắm giữ
- sự tham gia
- ván bài
- xe ba gác
- thủ
- Bàn tay
- chuyển giao
- cây kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hand (comics)
"Hand" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
have a nice day
"HAND" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAND trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hand"
Các cụm từ tương tự như "hand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khênh
-
gia truyền
-
đan tay
-
ăn cháo đá bát