Phép dịch "half moon" thành Tiếng Việt

bán nguyệt, trăng bán nguyệt, vật hình bán nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "half moon" thành Tiếng Việt.

half moon

The lunar phase between new moon and full moon during which only half of the moon is visible.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán nguyệt

    I mean, is it still crescent or a half-moon?

    nó vẫn là trăng khuyết hoặc bán nguyệt?

  • trăng bán nguyệt

  • vật hình bán nguyệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half moon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Half Moon

Half Moon (film)

+ Thêm

"Half Moon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Half Moon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "half moon"

Thêm

Bản dịch "half moon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch