Phép dịch "habitat" thành Tiếng Việt

môi trường sống, nhà, chỗ ở là các bản dịch hàng đầu của "habitat" thành Tiếng Việt.

habitat noun ngữ pháp

(biology) A specific place or natural conditions in which a plant or animal lives. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môi trường sống

    He then moved across into what we called the habitat team.

    Sau đó, anh chuyển qua một đội tên là nhóm môi trường sống.

  • nhà

    noun
  • chỗ ở

    noun

    And of course we had our human habitat, where we lived.

    Và dĩ nhiên là chúng tôi có chỗ ở riêng đàng hoàng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi sống
    • Sinh cảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " habitat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "habitat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "habitat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch