Phép dịch "gyle" thành Tiếng Việt

mẻ bia, thùng ủ bia là các bản dịch hàng đầu của "gyle" thành Tiếng Việt.

gyle noun

Fermented wort used for making vinegar.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẻ bia

  • thùng ủ bia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gyle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gyle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch