Phép dịch "guys" thành Tiếng Việt

bọn đàn ông là bản dịch của "guys" thành Tiếng Việt.

guys noun ngữ pháp

Plural form of guy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọn đàn ông

    plural

    Stage dance, guys tossing singles up there, might be interested.

    Nhảy sân khấu, bọn đàn ông quẳng tiền lẻ lên đó, có thể hắn thích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guys " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guys noun proper

Plural form of Guy. [..]

+ Thêm

"Guys" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guys trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "guys" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Guy de Maupassant
  • Guy Fawkes
  • Đan Đình Khuê
  • nhân vật phản diện
  • guy
    anh chàng · anh chàng, cô nàng · buộc bằng dây · bêu hình nộm · bù nhìn · chuồn · chàng · chàng trai · chế giễu · cậu · dây · dây thừng · gã · lời nói giễu · lời nói đùa · lời pha trò · một kẻ · ngáo ộp · sự chuồn · thằng cha · xích · xích lại
  • anh chàng bung xung
  • All American Guys
Thêm

Bản dịch "guys" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch