Phép dịch "gunshot" thành Tiếng Việt
phát súng là bản dịch của "gunshot" thành Tiếng Việt.
gunshot
noun
ngữ pháp
The act of discharging a firearm. [..]
-
phát súng
nounDo you have an estimate on how far away the gunshot was?
Anh có ước tính phát súng cách bao xa không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gunshot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gunshot
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gunshot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gunshot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gunshot"
Các cụm từ tương tự như "gunshot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phát súng
Thêm ví dụ
Thêm