Phép dịch "gunner" thành Tiếng Việt

pháo thủ, xạ thủ, xạ thủ súng máy là các bản dịch hàng đầu của "gunner" thành Tiếng Việt.

gunner noun abbreviation ngữ pháp

(military) Artillery soldier, or such who holds private rank. Abbreviated Gnr. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo thủ

    noun

    They're taking out our gunners, sir.

    Chúng hạ sạch pháo thủ rồi, thưa chủ nhân!

  • xạ thủ

    noun

    After those initial days of combat, I was determined to become a helicopter door gunner.

    Trải qua những ngày chiến đấu đầu tiên đó, tôi quyết định sẽ trở thành xạ thủ đại liên trên trực thăng.

  • xạ thủ súng máy

  • thượng sĩ phụ trách khẩu pháo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gunner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gunner noun ngữ pháp

(soccer) someone connected with Arsenal Football Club, as a fan, player, coach etc. [..]

+ Thêm

"Gunner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gunner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gunner"

Các cụm từ tương tự như "gunner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gunner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch