Phép dịch "gun" thành Tiếng Việt

đại bác, súng, bắn là các bản dịch hàng đầu của "gun" thành Tiếng Việt.

gun verb noun ngữ pháp

(military) A cannon with relatively long barrel, operating with relatively low angle of fire, and having a high muzzle velocity. JP 1-02. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại bác

    noun

    (military) a cannon with tube length 30 calibers or more [..]

    Only the battleship,'Paris Commune'could do that with 12 guns.

    Trên chiến hạm " Công xã Pari " có 12 khẩu đại bác như vậy.

  • súng

    noun

    A bullet firing weapon.

    Why does the US government let people have guns?

    Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?

  • bắn

    verb

    shoot someone or something

    You know that young man isn't going to use his gun, don't ya?

    Anh biết chàng trai đó sẽ không bắn, phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • súng lục
    • súng trường
    • cây súng
    • khẩu súng
    • pháo
    • Súng cầm tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gun

A language of Benin and Nigeria

+ Thêm

"Gun" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gun trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gun"

Các cụm từ tương tự như "gun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch