Phép dịch "guilt" thành Tiếng Việt
điều sai quấy, tội, tội lỗi là các bản dịch hàng đầu của "guilt" thành Tiếng Việt.
guilt
verb
noun
ngữ pháp
Responsibility for wrongdoing. [..]
-
điều sai quấy
nounresponsibility for wrongdoing [..]
-
tội
nounHe confessed his guilt.
Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
-
tội lỗi
adjective nounHe confessed his guilt.
Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hối hận
- lỗi
- lỗi lầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guilt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm