Phép dịch "guest" thành Tiếng Việt

khách, 客, người khách là các bản dịch hàng đầu của "guest" thành Tiếng Việt.

guest verb noun ngữ pháp

a recipient of hospitality, specifically someone staying by invitation at the house of another [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    recipient of hospitality [..]

    The new hotel invited suggestions from the guests.

    Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.

  • recipient of hospitality

  • người khách

    noun

    The new hotel invited suggestions from the guests.

    Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây ký sinh
    • khách mời
    • khách trọ
    • trùng ký sinh
    • vật ký sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guest proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Guest" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guest trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "guest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "guest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch