Phép dịch "guess" thành Tiếng Việt
đoán, phỏng đoán, nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "guess" thành Tiếng Việt.
A prediction about the outcome of something, typically made without factual evidence or support. [..]
-
đoán
verbprediction about the outcome of something [..]
I guess you'll need some help.
Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ.
-
phỏng đoán
verbto reach an unqualified conclusion
Three guesses as to who the police suspect in those cases.
3 phỏng đoán của cảnh sát cho rằng nghi phạm dính tới vụ án.
-
nghĩ
verbto suppose
I guess I should tell him what's going on.
Tôi nghĩ là tôi nên cho ông ấy biết chuyện gì đang diễn ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chắc rằng
- nghĩ ra
- sự suy đoán
- đoán ra
- ước đoán
- giả định
- nói mò
- suy đoán
- sự đoán
- sự ước chừng
- đồ chừng
- ước chừng
- lượng
- giả dụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guess (clothing)
"Guess" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guess trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "guess" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đoán mò
-
đoán
-
biết ý
-
ước
-
suy đoán
-
sự phỏng đoán · sự đoán chừng