Phép dịch "guano" thành Tiếng Việt
bón bằng phân chim, phân chim, Phân chim là các bản dịch hàng đầu của "guano" thành Tiếng Việt.
guano
noun
ngữ pháp
Dung from a sea bird or from a bat. [..]
-
bón bằng phân chim
-
phân chim
I don't see any guano.
Có thấy cục phân chim nào đâu.
-
Phân chim
excrement of seabirds, cave-dwelling bats, pinnipeds, or (in English usage) birds more generally
I don't see any guano.
Có thấy cục phân chim nào đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "guano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đạo luật đảo phân chim
Thêm ví dụ
Thêm