Phép dịch "ground squirrel" thành Tiếng Việt

sóc đất là bản dịch của "ground squirrel" thành Tiếng Việt.

ground squirrel noun ngữ pháp

(a) ground squirrel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sóc đất

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ground squirrel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ground squirrel"

Các cụm từ tương tự như "ground squirrel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ground squirrel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch