Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "grooming" thành Tiếng Việt
grooming
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of groom. [..]
Bản dịch tự động của " grooming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"grooming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grooming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Grooming
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grooming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grooming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "grooming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảnh bao
-
chải chuốt · chỉn chu · óng chuốt · ăn mặc đẹp
-
vaät duïng caù nhaân
-
đỏm dáng
-
chuẩn bị · chú rể · chải lông · chồng chưa cưới · mã phu · người chăn ngựa · người giữ ngựa · quan hầu · rể
-
chuẩn bị · chú rể · chải lông · chồng chưa cưới · mã phu · người chăn ngựa · người giữ ngựa · quan hầu · rể
Thêm ví dụ
Thêm