Phép dịch "grid" thành Tiếng Việt

vỉ, lưới, đường kẻ ô là các bản dịch hàng đầu của "grid" thành Tiếng Việt.

grid verb noun ngữ pháp

A rectangular array of squares or rectangles of equal size, such as in a crossword puzzle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỉ

    noun
  • lưới

    noun

    A set of intersecting lines or linear elements at right angles to each other.

    The Petersburg grid is experiencing a power drain right now.

    Mạng lưới phát điện Petersburg đang trải qua sự kiệt quệ năng lượng ngay lúc này.

  • đường kẻ ô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chấn song
    • mạng lưới
    • chấn song sắt
    • cực lưới
    • hệ thống đường dây
    • lưới điều khiển
    • lưới điện
    • mạng lưới phát điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

GRID noun ngữ pháp

Gay-related immunodeficiency — former name of AIDS.

+ Thêm

"GRID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GRID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "grid"

Các cụm từ tương tự như "grid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch