Phép dịch "grey-headed" thành Tiếng Việt
cũ kỹ, cổ kính, già là các bản dịch hàng đầu của "grey-headed" thành Tiếng Việt.
grey-headed
adjective
showing characteristics of age, especially having grey or white hair; "whose beard with age is hoar"-Coleridge; "nodded his hoary head"
-
cũ kỹ
-
cổ kính
-
già
adjective pronoun noun -
tóc hoa râm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grey-headed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grey-headed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khướu bụi đầu xám
-
Sẻ lưng xanh đầu xám
-
Te vàng
-
Mòng biển đầu xám
-
Ducula radiata
-
Thalassarche chrysostoma
Thêm ví dụ
Thêm