Phép dịch "greedy" thành Tiếng Việt
tham lam, tham, ham là các bản dịch hàng đầu của "greedy" thành Tiếng Việt.
greedy
adjective
ngữ pháp
(computing) Tending to match as much text as possible. [..]
-
tham lam
adjectiveLet's not get greedy here.
Đừng trở nên tham lam.
-
tham
adjectiveLet's not get greedy here.
Đừng trở nên tham lam.
-
ham
adjectivePain often results from greedy acquisition of material riches.
Ham làm giàu thường dẫn tới đau thương mất mát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hám
- háo
- háu ăn
- tham ăn
- thiết tha
- thèm khát
- ăn tham
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " greedy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "greedy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham tàn
-
sự tham lam · sự thiết tha · sự thèm khát · thói háu ăn · thói tham lam · thói tham ăn · túi tham
-
biển lận
-
tham
-
Giải thuật tham lam
-
hám
-
tham tài
Thêm ví dụ
Thêm