Phép dịch "grass" thành Tiếng Việt
cỏ, bãi cỏ, bâi cỏ là các bản dịch hàng đầu của "grass" thành Tiếng Việt.
(countable, uncountable) Any plant of the family Poaceae, characterized by leaves that arise from nodes in the stem, wrap around it for a distance, and leave, especially those grown as ground cover rather than for grain. [..]
-
cỏ
nounground cover plant [..]
People are sitting about on the grass.
Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
-
bãi cỏ
nounlawn
People are sitting about on the grass.
Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
-
bâi cỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bắn rơi
- cây thân cỏ
- cần sa
- mùa xuân
- măng tây
- mặt đất
- thảm cỏ
- trồng cỏ
- đánh ngã sóng soài
- để cỏ mọc
- đồng cỏ
- Cỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Grass" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grass trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "grass"
Các cụm từ tương tự như "grass" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dung nui nay trong nui no · đứng núi này trông núi nọ
-
cỏ chân nhện
-
ăn cỏ
-
cỏ gà
-
cỏ gấu
-
cỏ gà
-
bãi chăn thả · bãi cỏ
-
ống nhòm