Phép dịch "granny" thành Tiếng Việt
bà, bà già, lóng pháo lớn là các bản dịch hàng đầu của "granny" thành Tiếng Việt.
granny
adjective
noun
ngữ pháp
(colloquial) A grandmother. [..]
-
bà
pronoun nounAs the little girl approached her granny's oak tree, she was surprised to see the door standing open.
Khi cô gái nhỏ đến cây sồi của bà, cô bé rất ngạc nhien khi thấy cửa mở.
-
bà già
nounJust the store with Granny Hawkins up there.
Chỉ là cái cửa hàng với bà già Hawkins trên đó.
-
lóng pháo lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Granny
proper
(colloquial) one's grandma [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Granny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Granny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "granny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nút đầu bò
-
bà · bà già · lóng pháo lớn
Thêm ví dụ
Thêm