Phép dịch "grandparent" thành Tiếng Việt
ông bà là bản dịch của "grandparent" thành Tiếng Việt.
grandparent
verb
noun
ngữ pháp
the parent of someone's parent [..]
-
ông bà
parent of a parent. Avoid using with P1038: add item for parent instead
What a marvelous role grandparents can play in the lives of their grandchildren.
Thật là một vai trò kỳ diệu của ông bà trong cuộc sống của các cháu của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grandparent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grandparent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tằng tổ · ông bà cố
-
cụ
-
ông bà
-
ông bà
-
ông bà
Thêm ví dụ
Thêm