Phép dịch "grandma" thành Tiếng Việt
bà, bà nội là các bản dịch hàng đầu của "grandma" thành Tiếng Việt.
grandma
noun
ngữ pháp
(informal) grandmother [..]
-
bà
pronoun nounEven my grandma can send a text.
Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
-
bà nội
nounAlonso’s grandson questions his grandma’s love for him.
Alonso hỏi bà nội của nó về tình yêu thương của bà đối với nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grandma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grandma
proper
the name used for one's grandma [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grandma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grandma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "grandma"
Thêm ví dụ
Thêm