Phép dịch "grand master" thành Tiếng Việt
kiện tướng cờ là bản dịch của "grand master" thành Tiếng Việt.
grand master
-
kiện tướng cờ
Do you know how many grand masters are here?
Mẹ biết ở đây có bao nhiêu kiện tướng cờ vua không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grand master " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grand Master
noun
ngữ pháp
An abbreviation of various full titles, especially of fraternal organizations. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grand Master" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grand Master trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm