Phép dịch "gram" thành Tiếng Việt

gam, gramme, g là các bản dịch hàng đầu của "gram" thành Tiếng Việt.

gram adjective noun ngữ pháp

A unit of mass equal to one-thousandth of a kilogram. Symbol: g [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gam

    noun

    unit of mass [..]

    Hey, how many grams of protein do you eat?

    Ê, cậu thường ăn bao nhiêu gam chất đạm?

  • gramme

  • g

    A basketball weighs between 550 and 650 grams.

    Một quả bóng rổ nặng từ 550 đến 650g.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gram
    • dặt
    • đậu Thổ-nhĩ-kỳ
    • đậu xanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gram proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Gram" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gram trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gram"

Các cụm từ tương tự như "gram" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch