Phép dịch "grainy" thành Tiếng Việt
có hạt, nhiều hạt, nhiễu là các bản dịch hàng đầu của "grainy" thành Tiếng Việt.
grainy
adjective
ngữ pháp
Resembling grains; granular. [..]
-
có hạt
-
nhiều hạt
-
nhiễu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiễu hạt
- nhòe
- sần da
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grainy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm