Phép dịch "grab" thành Tiếng Việt

chộp, tóm, túm là các bản dịch hàng đầu của "grab" thành Tiếng Việt.

grab verb noun ngữ pháp

(informal) to quickly collect or retrieve [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chộp

    verb

    If you'd maybe want to grab a drink.

    Nếu như có lẽ cô muốn chộp lấy một chút đồ uống.

  • tóm

    As the girder comes up, you jump out on it and grab the baby.

    Khi chiếc rầm lên tới, mày nhảy ra và tóm lấy đứa bé.

  • túm

    verb

    Your husband said he grabbed you too hard sometimes.

    Chồng cô nói đôi khi anh ta túm lấy cô quá mạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt
    • chộp lấy
    • bóp
    • chụp
    • lấy
    • đoạt
    • chụp lấy
    • cái chộp
    • lối chơi gráp
    • sự chiếm đoạt
    • sự cố tóm lấy
    • sự tóm
    • sự túm lấy
    • sự tước đoạt
    • sự vồ lấy
    • túm lấy
    • tước đoạt
    • vồ lấy
    • chiếm
    • vịn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grab

Grab (software)

+ Thêm

"Grab" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grab trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "grab" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc cướp phá · sự cướp phá
  • món hàng chộp giật
  • chộp · chụp · nắm lấy · tóm · vồ · vồ lấy
  • kẻ keo kiệt · kẻ tham lợi · kẻ vơ vét
  • túm lấy
  • chộp · chụp · nắm lấy · tóm · vồ · vồ lấy
  • túm lấy
Thêm

Bản dịch "grab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch