Phép dịch "goofy" thành Tiếng Việt
ngốc, ngu là các bản dịch hàng đầu của "goofy" thành Tiếng Việt.
goofy
adjective
ngữ pháp
(snowboarding) riding with right foot forward. [..]
-
ngốc
adjectiveYou're not that little goofy kid I found in the iceberg anymore.
Cậu không còn là cậu bé ngốc ngếch tớ tìm được ở tảng băng nữa.
-
ngu
adjectivethese goofy little spherical things,
trong những hình cầu bé nhỏ ngu si này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goofy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Goofy
proper
noun
A Disney character: a slow-witted anthropomorphic dog with a goofy laugh. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Goofy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Goofy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "goofy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nở một nụ cười ngờ nghệch
Thêm ví dụ
Thêm