Phép dịch "good" thành Tiếng Việt
tốt, giỏi, hay là các bản dịch hàng đầu của "good" thành Tiếng Việt.
(nonstandard) Well; satisfactorily or thoroughly. [..]
-
tốt
adjectiveacting in the interest of good; ethical good intentions [..]
A religion that uses fear as a motivator is not a good religion.
Một tôn giáo lấy nỗi sợ hãi làm động lực thì không phải là một tôn giáo tốt.
-
giỏi
adjectiveof people, competent or talented
When it comes to sports, John is very good.
Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
-
hay
adjectiveacting in the interest of good; ethical good intentions [..]
I thought it was a good book, but Jim thought otherwise.
Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyệt
- khá
- ngoan
- lành
- khôn
- thiện
- lợi
- bổ ích
- chính đáng
- hiền
- ngon
- thiện lương
- thạo
- đáng kể
- có lợi
- dễ chịu
- tốt lành
- tử tế
- vui vẻ
- điều tốt
- đảm đang
- tươi
- hảo
- cừ
- hẩu
- có đức hạnh
- khả quan
- lương thiện
- lợi ích
- những người tốt
- rộng lượng
- thoải mái
- thương người
- trong lành
- tốt đẹp
- vật đáng mong muốn
- điều lành
- điều thiện
- điều đáng mong muốn
- được việc
- đúng
- lương
- của cải
- hoàn toàn
- hàng hoá
- khoẻ mạnh
- khỏe mạnh
- phù hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " good " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Good" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Good trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "good"
Các cụm từ tương tự như "good" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đẹp
-
nết
-
Hàng xa xỉ
-
con nhà gia thế · có giáo dục · thượng hạng
-
Thiện, ác, tà
-
Hàng hoá hỗn hợp