Phép dịch "gold" thành Tiếng Việt
vàng, màu vàng, tiền vàng là các bản dịch hàng đầu của "gold" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A heavy yellow elemental metal of great value, with atomic number 79 and symbol Au. [..]
-
vàng
noun adjectiveelement [..]
Please don't spill the beans to Elizabeth that I bought her a gold necklace for her birthday.
Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.
-
màu vàng
nouncolour
On the slightly uneven pink, on the beautiful gold.
Trên cái màu hồng không đồng đều, trên màu vàng đẹp tuyệt đó.
-
tiền vàng
nouncoin
One hundred thousand dollars in gold coins, as requested by Raza.
Một trăm ngàn đô-la tiền vàng, theo yêu cầu của Raza.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vàng kim loại
- quý
- đồng vàng
- kim
- 金
- huy chương vàng
- bằng vàng
- cái quý giá
- có màu vàng
- hoàng kim
- hơi đồng
- số tiền lớn
- sự giàu có
- Vàng
- vaøng
- Vàng kim loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gold " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Gold" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gold trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gold"
Các cụm từ tương tự như "gold" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vàng lá thiếp dầu
-
Corydoras melanotaenia
-
kim hoàn
-
người đãi vàng
-
William Golding
-
Vàng(I) sulfua
-
Love over Gold
-
bát đĩa bằng vàng