Phép dịch "god" thành Tiếng Việt
chúa, thiên chúa, thần là các bản dịch hàng đầu của "god" thành Tiếng Việt.
A deity: [..]
-
chúa
noundeity
We all are God's sons.
Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.
-
thiên chúa
noundeity
The prophet Samuel has urged the people to unite in God's name.
Ngôn sứ Sa-mu-en đã thúc giục dân chúng đoàn kết nhân danh Thiên Chúa.
-
thần
nounOnly you could lift the curse the gods placed on me.
Chỉ có cậu mới có thể phá giải lời nguyền của các vị thần giáng lên người ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trời
- Chúa
- chúa trời
- kêu trời
- ngọc hoàng
- thượng đế
- tôn làm thần thánh
- thiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " god " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A supreme deity, whose existence (or nonexistence) and other attributes are discussed and/or explained by various religions, doctrines, philosophical theories and beliefs of individuals, although with many disagreements amongst them. [..]
-
Thiên Chúa
propersingle deity of monotheism
The prophet Samuel has urged the people to unite in God's name.
Ngôn sứ Sa-mu-en đã thúc giục dân chúng đoàn kết nhân danh Thiên Chúa.
-
Chúa
properWe all are God's sons.
Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.
-
Trời
For God's sake, why can't we learn to live together?
Trời đất ơi, tại sao không chịu học cách sống chung với nhau?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Chúa trời
- chúa
- các vị thần
- thánh
- thần
- đức Chúa
- Chúa Trời
- Thượng Đế
- thượng đế
Hình ảnh có "god"
Các cụm từ tương tự như "god" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng hoá · thần linh · thần thánh
-
nghĩa địa
-
trời ơi · ối trời ơi
-
Hội chúng của Ðức Chúa Trời
-
con đỡ đầu
-
Ngoại Thần
-
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
-
thần chiến tranh