Phép dịch "gob" thành Tiếng Việt

mồm, cục đờm, khạc nhổ là các bản dịch hàng đầu của "gob" thành Tiếng Việt.

gob verb noun ngữ pháp

(countable) A lump of soft or sticky material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mồm

    noun

    Stick an arrow in his gob.

    Găm một mũi tên vào mồm hắn.

  • cục đờm

  • khạc nhổ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuỷ thủ
    • đờm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gob"

Thêm

Bản dịch "gob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch