Phép dịch "goat" thành Tiếng Việt
dê, con dê, người có máu dê là các bản dịch hàng đầu của "goat" thành Tiếng Việt.
Any of various ruminant mammals, of the genus Capra , related to the sheep. A group of goats is referred to as a tribe or a herd. [..]
-
dê
nounanimal [..]
Don't you have a goat that needs worming?
Không phải bà có một con dê cần được tẩy giun sao?
-
con dê
nounanimal
Don't you have a goat that needs worming?
Không phải bà có một con dê cần được tẩy giun sao?
-
người có máu dê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người dâm dục
- người dâm đãng
- Dê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The eighth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
Dê
-
mùi
nounUnless you eat the goat and the taste delights you.
Trừ phi ngươi ăn con dê đó Và ngươi thích mùi vị của nó.
A member of the "government of all the talents" proposed by British prime minister Gordon Brown. [..]
"GOAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GOAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "goat"
Các cụm từ tương tự như "goat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dê
-
Nuôi dê
-
dê đực
-
Sữa dê
-
Thịt dê
-
dê rừng
-
cú muỗi
-
vật không có thật