Phép dịch "go back" thành Tiếng Việt
trở lại, quay lại, trở về là các bản dịch hàng đầu của "go back" thành Tiếng Việt.
go back
verb
ngữ pháp
(intransitive) To return to a place after having been there at a previous time. [..]
-
trở lại
verbto return to a place
I wish I could go back in time.
Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
-
quay lại
No, no! I am going back to town.
Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.
-
trở về
verbTomorrow our professor is going back to England.
Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " go back " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "go back" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nuốt lời
-
nuốt lời
Thêm ví dụ
Thêm