Phép dịch "gnostic" thành Tiếng Việt

ngộ đạo là bản dịch của "gnostic" thành Tiếng Việt.

gnostic noun adjective ngữ pháp

alternative capitalization of Gnostic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngộ đạo

    Gnosticism is an umbrella term encompassing many groups, all with their own understanding and interpretation of Christian “truth.”

    Thuyết ngộ đạo là thuật ngữ chung nói đến nhiều nhóm với cách hiểu và thông giải riêng về “sự thật” của Ki-tô giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnostic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gnostic adjective noun ngữ pháp

(no comparative or superlative) Of, or relating to, intellectual or spiritual knowledge [..]

+ Thêm

"Gnostic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gnostic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "gnostic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gnostic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch