Phép dịch "gnashing" thành Tiếng Việt
sự nghiến răng là bản dịch của "gnashing" thành Tiếng Việt.
gnashing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of gnash. [..]
-
sự nghiến răng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gnashing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gnashing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiến răng
-
két
-
nghiến · nghiến răng
-
nghiến · nghiến răng
Thêm ví dụ
Thêm