Phép dịch "glue" thành Tiếng Việt

keo, hồ, cồn là các bản dịch hàng đầu của "glue" thành Tiếng Việt.

glue verb noun ngữ pháp

A hard gelatin made by boiling bones and hides, used in solution as an adhesive; or any sticky adhesive substance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • keo

    noun

    sticky adhesive substance [..]

    Why did you get glue smear all over the Ramsey papers?

    Sao cô dùng keo bôi bẩn giấy tờ về vụ Ramsey?

  • hồ

    verb

    sticky adhesive substance

    They don't stick by Velcro or suction or glue.

    Chúng không dính lên tường bằng rám dính, hút chân không hay hồ.

  • cồn

    noun

    sticky adhesive substance

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dán
    • dính
    • gắn
    • kéo
    • cao
    • bám chặt lấy
    • dán bằng hồ
    • dán bằng keo
    • dán vào
    • gắn lại
    • hồ dán
    • hồ || dán
    • keo hồ
    • kẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Glue

Glue (novel)

+ Thêm

"Glue" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Glue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "glue"

Các cụm từ tương tự như "glue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch