Phép dịch "glowing" thành Tiếng Việt

rực rỡ, sặc sỡ, da dẻ hồng hào là các bản dịch hàng đầu của "glowing" thành Tiếng Việt.

glowing adjective verb noun ngữ pháp

Present participle of glow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rực rỡ

    adjective

    Envision yourself in a halo of glowing white light.

    Hãy tưởng tượng mình đang trong một quầng sáng trắng rực rỡ.

  • sặc sỡ

    adjective
  • da dẻ hồng hào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồng hào đỏ ửng
    • nhiệt tình
    • rực sáng
    • sôi nổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "glowing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bừng bừng · bừng sáng · chiếu sáng · cảm giác âm ấm · cảm thấy âm ấm · làm nóng · lớp sáng · nét ửng đỏ · nóng bừng · nóng rực · nước da hồng hào · phừng phừng · rực lên · rực rỡ · rực sáng · sắc đỏ hây hây · sức nóng rực · sự hăng hái · sự phát sáng · vầng sáng · ánh lửa · ánh sáng · ánh sáng rực rỡ · đỏ bừng
  • hơn hớn
  • áo dài
  • hơn hớn
  • đèn nóng sáng
  • con đom đóm · dạ quang · huỳnh · đom đóm
Thêm

Bản dịch "glowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch